Đổi thẻ cào thành tiền mặt

ĐỔI THẺ CÀO BẢO MẬT & TỰ ĐỘNG

Tổng thực nhận: 0đ

BẢNG PHÍ ĐỔI THẺ CÀO

Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 28.4% 28.4% 28.4% 25.4% 25.4% 25.4% 25.4% 25.4% 25.4%
Đại lý 27.4% 27.4% 27.4% 24.4% 24.4% 24.4% 24.4% 24.4% 24.4%
VIP 27.9% 27.9% 27.9% 24.9% 24.9% 24.9% 24.9% 24.9% 24.9%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 23.5% 23.5% 23.5% 20.4% 20.4% 20.4% 20.4% 20.4% 22.4%
Đại lý 22.5% 22.5% 22.5% 19.4% 19.4% 19.4% 19.4% 19.4% 21.4%
VIP 23% 23% 23% 19.9% 19.9% 19.9% 19.9% 19.9% 21.9%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 23.4% 23.4% 23.4% 23.4% 23.4% 23.4% 23.4% 23.4% 22.3%
Đại lý 22.4% 22.4% 22.4% 22.4% 22.4% 22.4% 22.4% 22.4% 21.3%
VIP 22.9% 22.9% 22.9% 22.9% 22.9% 22.9% 22.9% 22.9% 21.8%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 19.3% 19.3% 19.3% 19.3% 19.3% 19.3% 19.3% 19.3% 19.3%
Đại lý 17.8% 17.8% 17.8% 17.8% 17.8% 17.8% 17.8% 17.8% 17.8%
VIP 18.8% 18.8% 18.8% 18.8% 18.8% 18.8% 18.8% 18.8% 18.8%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 17.5% 17% 15.9% 17% 17% 17% 15.9% 17% 17%
Đại lý 16.5% 16% 14.9% 16% 16% 16% 14.9% 16% 16%
VIP 17% 16.5% 15.4% 16.5% 16.5% 16.5% 15.4% 16.5% 16.5%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 26.5% 26.5% 26.5% 26.5% 26.5% 26.5% 26.5% 26.5% 26.5%
Đại lý 25% 25% 25% 25% 25% 25% 25% 25% 25%
VIP 26% 26% 26% 26% 26% 26% 26% 26% 26%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 17.3% 17.3% 17.3% 17.3% 17.3% 17.3% 17.3% 17.3% 17.3%
Đại lý 16.3% 16.3% 16.3% 16.3% 16.3% 16.3% 16.3% 16.3% 16.3%
VIP 16.8% 16.8% 16.8% 16.8% 16.8% 16.8% 16.8% 16.8% 16.8%
Cấp bậc Thẻ 10,000đ Thẻ 20,000đ Thẻ 30,000đ Thẻ 50,000đ Thẻ 100,000đ Thẻ 200,000đ Thẻ 300,000đ Thẻ 500,000đ Thẻ 1,000,000đ
Thành viên 22.5% 20.4% 15.9% 17.4% 17.4% 17.4% 17.4% 17.4% 17.4%
Đại lý 21.5% 19.4% 14.9% 16.4% 16.4% 16.4% 16.4% 16.4% 16.4%
VIP 22% 19.9% 15.4% 16.9% 16.9% 16.9% 16.9% 16.9% 16.9%